Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kola nut


noun
1. tree bearing large brown nuts containing e.g. caffeine;
source of cola extract
Syn:
kola, kola nut tree, goora nut, Cola acuminata
Hypernyms:
nut tree
Member Holonyms:
Cola, genus Cola
Substance Meronyms:
cola extract
Part Meronyms:
cola nut
2. bitter brown seed containing caffein;
source of cola extract
Syn:
cola nut
Hypernyms:
nut
Substance Holonyms:
cola, dope
Part Holonyms:
kola, kola nut tree, goora nut, Cola acuminata


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.